Khe Co Giãn Và Khe Tiếp Giáp Khi Thi Công Nhà Phố: Vì Sao Cần Xử Lý Đúng Để Hạn Chế Nứt?

Khe co giãn và khe tiếp giáp có vai trò gì trong nhà phố?

Khi thi công nhà phố, vấn đề thường khiến gia chủ lo lắng là tình trạng nứt tường, nứt sàn hoặc nứt tại vị trí tiếp giáp giữa các cấu kiện.

Không phải mọi vết nứt đều xuất phát từ chất lượng bê tông hay tay nghề thi công. Bản thân bê tông có thể thay đổi kích thước do co ngót khi khô, thay đổi nhiệt độ, tải trọng và các chuyển vị khác nhau trong công trình. Khi sự chuyển vị này bị hạn chế, ứng suất có thể tích tụ và tạo ra vết nứt. ACI cũng xác định co ngót, nhiệt độ, sự kiềm chế chuyển vị và đặc điểm kết cấu là những yếu tố quan trọng liên quan đến hiện tượng nứt bê tông.

Đây là lý do các loại khe co giãn, khe co ngót, khe cách ly hoặc khe thi công được sử dụng để kiểm soát chuyển vị và định hướng vị trí có thể xuất hiện nứt.

Nói đơn giản, thay vì để công trình “tự nứt ở bất kỳ đâu”, kỹ sư có thể chủ động tính toán và kiểm soát chuyển vị tại những vị trí phù hợp.

1. Khe co giãn là gì?

Khe co giãn là khoảng tách được bố trí giữa các phần công trình nhằm cho phép chúng có thể chuyển vị tương đối khi kích thước thay đổi.

Ví dụ, khi nhiệt độ tăng, vật liệu có xu hướng giãn nở; khi nhiệt độ giảm hoặc bê tông khô dần, kích thước có thể thay đổi theo chiều ngược lại.

Nếu hai phần kết cấu bị liên kết quá cứng và không có khả năng chuyển vị phù hợp, lực có thể truyền sang các vị trí yếu hơn và tạo ra vết nứt.

Theo ACI, khe cách ly hoặc khe co giãn được sử dụng để tách các phần bê tông liền kề và cho phép chúng chuyển động tương đối, từ đó giảm tác động của chuyển vị nhiệt và các biến dạng khác.

Tuy nhiên, không phải công trình nhà phố nào cũng cần bố trí khe co giãn theo cùng một cách. Việc có cần khe, đặt ở đâu và cấu tạo như thế nào phải dựa trên quy mô, hình dạng, kết cấu và điều kiện làm việc thực tế của công trình.

2. Khe tiếp giáp trong thi công nhà phố là gì?

Nếu khe co giãn chủ yếu liên quan đến việc cho phép các phần kết cấu chuyển vị, thì khe tiếp giáp thường được hiểu là khu vực giao nhau giữa hai bộ phận có đặc điểm vật liệu, kết cấu hoặc điều kiện biến dạng khác nhau.

Một số vị trí thường gặp trong nhà phố gồm:

  • Tường xây tiếp giáp với cột bê tông.
  • Tường tiếp giáp với dầm.
  • Sàn tiếp giáp với tường.
  • Khu vực giữa nhà cũ và phần xây mới.
  • Khu vực tiếp giáp giữa hai khối công trình.
  • Các vị trí thay đổi vật liệu hoặc cấu tạo.

Đây là những khu vực dễ phát sinh vấn đề nếu sự biến dạng giữa các bộ phận không được tính toán và xử lý phù hợp.

Ví dụ, tường gạch và bê tông cốt thép không có đặc tính biến dạng hoàn toàn giống nhau. Khi hai vật liệu cùng chịu tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc co ngót nhưng bị liên kết tại cùng một vị trí, ứng suất có thể tập trung tại đường tiếp giáp và biểu hiện thành vết nứt.

ACI cũng nhấn mạnh rằng việc lựa chọn hệ kết cấu, hình học công trình, kiểu liên kết và chi tiết cấu tạo phù hợp có thể giúp giảm sự kiềm chế biến dạng và kiểm soát nguy cơ nứt.

3. Khe co giãn, khe co ngót và khe thi công có giống nhau không?

Đây là điểm khá nhiều người nhầm lẫn khi tìm hiểu về thi công nhà phố.

Khe co giãn

Mục đích chính là tạo khoảng tách để các phần công trình có thể chuyển vị tương đối, đặc biệt khi có biến đổi về nhiệt độ hoặc các tác động khác.

Khe co ngót/kiểm soát nứt

Loại khe này tạo ra một mặt phẳng yếu có chủ đích, giúp vết nứt do co ngót có xu hướng xuất hiện tại vị trí đã được kiểm soát thay vì hình thành ngẫu nhiên.

ACI mô tả contraction joint như một mặt phẳng yếu được tạo có chủ đích để kiểm soát vị trí nứt trong bê tông.

Khe thi công

Khe thi công hình thành do bê tông được đổ ở những thời điểm khác nhau. Vị trí khe thường được xác định trước dựa trên trình tự thi công và yêu cầu kết cấu.

Do đó, ba khái niệm này không nên sử dụng thay thế cho nhau. Xác định đúng loại khe là bước đầu tiên để lựa chọn cách xử lý đúng.

4. Những vị trí trong nhà phố dễ xuất hiện nứt tại khe tiếp giáp

Tường và cột

Đây là một trong những vị trí thường được quan tâm trong thi công nhà phố.

Cột bê tông cốt thép và tường xây có đặc tính biến dạng khác nhau. Nếu không có giải pháp cấu tạo và hoàn thiện phù hợp, khu vực tiếp giáp có thể xuất hiện đường nứt dọc theo cột.

Việc xử lý cần được tính toán ngay từ giai đoạn thi công, thay vì chỉ dùng lớp bột trét hoặc sơn để che vết nứt sau khi hoàn thiện.

Tường và dầm

Tường xây bên dưới dầm có thể chịu tác động từ biến dạng của dầm, độ võng hoặc co ngót của vật liệu.

Nếu xử lý không phù hợp, vết nứt có thể xuất hiện ở khu vực tiếp giáp giữa đáy dầm và phần tường xây.

Do đó, trình tự xây tường, thời điểm hoàn thiện và cách xử lý liên kết giữa các bộ phận cần được kiểm soát trong quá trình thi công.

Nhà cũ và nhà mới

Đây là trường hợp đặc biệt cần chú ý.

Khi mở rộng hoặc cải tạo nhà phố, phần nhà cũ và phần xây mới có thể có sự khác biệt về:

  • Tuổi công trình.
  • Nền móng.
  • Tải trọng.
  • Độ lún.
  • Kết cấu.
  • Mức độ co ngót và chuyển vị.

Nếu hai phần được liên kết cứng mà không đánh giá đầy đủ khả năng chuyển vị, khu vực tiếp giáp có nguy cơ xuất hiện nứt.

Vì vậy, với công trình cải tạo hoặc mở rộng, việc khảo sát hiện trạng trước khi thiết kế và thi công đặc biệt quan trọng.

5. Vì sao khe tiếp giáp xử lý sai lại dễ gây nứt?

Có một quan niệm khá phổ biến là:

“Thấy khe thì trám kín lại là xong.”

Thực tế không đơn giản như vậy.

Nếu một khe được tạo ra để cho phép chuyển vị nhưng lại bị trám cứng bằng vật liệu không có khả năng biến dạng phù hợp, khi hai bên tiếp tục chuyển động, ứng suất có thể truyền sang lớp hoàn thiện và tạo ra vết nứt mới.

Ngược lại, với những vị trí cần duy trì tính liên tục kết cấu, việc tạo khe hoặc tách rời không đúng thiết kế cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của công trình.

Vì vậy, không nên tự ý lấp, mở rộng hoặc thay đổi cấu tạo khe khi chưa xác định rõ mục đích của khe.

6. Quy trình xử lý khe khi thi công nhà phố

Để hạn chế tình trạng nứt tại các vị trí tiếp giáp, việc xử lý nên được kiểm soát theo từng bước.

Bước 1: Xác định vị trí có nguy cơ nứt

Kỹ sư cần xem xét hình dạng công trình, hệ kết cấu, vị trí thay đổi vật liệu và những khu vực có khả năng xuất hiện chuyển vị khác nhau.

Bước 2: Xác định nguyên nhân và loại khe

Không nên nhìn thấy khoảng hở rồi mặc định đó là khe co giãn.

Cần xác định đó là khe thi công, khe co ngót, khe cách ly hay khe co giãn để lựa chọn cấu tạo phù hợp.

Bước 3: Thiết kế cấu tạo khe

Tùy mục đích, khe có thể cần vật liệu chèn, vật liệu đàn hồi, chất trám hoặc các chi tiết chống nước phù hợp.

Với những khu vực yêu cầu chống thấm, việc xử lý khe còn phải tính đến khả năng nước xâm nhập. ACI có tài liệu riêng về vật liệu trám khe, vật liệu chèn và kỹ thuật xử lý khe trong công trình bê tông.

Bước 4: Thi công đúng hồ sơ

Không tự ý thay đổi chiều rộng, chiều sâu hoặc vật liệu xử lý khe khi chưa có chỉ dẫn kỹ thuật.

Bước 5: Kiểm tra trước khi hoàn thiện

Khe cần được kiểm tra trước khi thực hiện các công đoạn như tô tường, bả matit, sơn, lát gạch hoặc chống thấm.

Xem thêm: Tham Khảo Dịch Vụ Thi Công Nhà Phố Tại DCCONS

7. Làm thế nào để hạn chế nứt tại vị trí tiếp giáp?

Bên cạnh việc xử lý khe, chất lượng thi công tổng thể cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát nứt.

Kiểm soát chất lượng bê tông

Bê tông cần được cấp phối, đổ, đầm và bảo dưỡng đúng yêu cầu. ACI chỉ ra rằng co ngót khi khô và sự kiềm chế co ngót là một trong những cơ chế quan trọng dẫn đến nứt bê tông.

Bảo dưỡng bê tông đúng cách

Bê tông mất nước quá nhanh trong giai đoạn đầu có thể làm tăng nguy cơ co ngót bề mặt. Vì vậy, bảo dưỡng sau khi đổ bê tông là một bước không nên bỏ qua.

Kiểm soát trình tự xây tường

Đặc biệt tại các khu vực tường tiếp giáp dầm, cột và sàn, trình tự thi công cần được thống nhất giữa đội kết cấu và đội xây dựng.

Không che vết nứt bằng lớp hoàn thiện

Bả matit, sơn hoặc trám vữa chỉ có thể xử lý phần bề mặt trong một số trường hợp. Nếu nguyên nhân là chuyển vị vẫn tiếp diễn, vết nứt hoàn toàn có thể quay trở lại.

Kết luận

Trong quá trình thi công nhà phố, nứt tại các vị trí tiếp giáp không phải lúc nào cũng có thể loại bỏ hoàn toàn. Mục tiêu thực tế là giảm nguy cơ nứt và kiểm soát vị trí, mức độ nứt trong giới hạn phù hợp.

Khe co giãn, khe co ngót, khe cách ly và khe thi công là những giải pháp quan trọng để kiểm soát sự chuyển vị của bê tông và các bộ phận công trình. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt được khi đúng loại khe – đúng vị trí – đúng cấu tạo – đúng quy trình thi công.

Đặc biệt với nhà phố, cần quan tâm đến những vị trí như tường và cột, tường và dầm, sàn và tường, nhà cũ và nhà mới, bởi đây là những khu vực có thể xảy ra sự khác biệt về biến dạng hoặc chuyển vị.